vỏ sò
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp vỏ cứng bên ngoài của con sò: "vỏ sò" là phần vỏ canxi cacbonat bao bọc cơ thể mềm của loài sò, thường có hình dạng hai mảnh khép kín, mặt ngoài có các đường vân đồng tâm hoặc tia xòe. Vỏ sò thường được tìm thấy ở bãi biển và có nhiều màu sắc, hoa văn đa dạng.
- Đồ vật làm từ vỏ sò: "vỏ sò" cũng chỉ các sản phẩm được chế tác từ vỏ sò, như đồ trang sức, đồ thủ công mỹ nghệ, hoặc chất liệu trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Em bé nhặt một chiếc vỏ sò màu hồng trên bãi biển. (Em bé lượm một mảnh vỏ canxi của con sò có màu hồng ở bờ biển.)
- Vỏ sò được dùng làm nguyên liệu sản xuất vôi. (Lớp vỏ cứng của sò được nghiền nát để tạo ra vôi.)
- Chiếc vòng tay được làm từ vỏ sò óng ánh. (Chiếc vòng được chế tác từ các mảnh vỏ sò có ánh sáng lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vỏ sò hóa thạch": vỏ sò đã hóa đá qua hàng triệu năm, được dùng trong khảo cổ để nghiên cứu lịch sử địa chất.
- Các nhà khảo cổ tìm thấy lớp vỏ sò hóa thạch trong lòng đất. (Các nhà nghiên cứu phát hiện vỏ sò đã hóa đá ở tầng địa chất cổ.)
- "đất vỏ sò": loại đất chứa nhiều mảnh vỏ sò vụn, thường có ở vùng ven biển, giàu canxi và kiềm.
- Đất vỏ sò thích hợp trồng các loại cây chịu mặn. (Đất có nhiều vỏ sò vụn phù hợp với cây ưa môi trường mặn.)
- "di chỉ vỏ sò": địa điểm khảo cổ có tích tụ nhiều vỏ sò, phản ánh nơi cư trú của người tiền sử.
- Di chỉ vỏ sò ở Đông Nam Á cho thấy tập quán ăn hải sản của người cổ. (Địa điểm khảo cổ có nhiều vỏ sò chứng minh thói quen ăn sò của người xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Vỏ ốc (danh từ): lớp vỏ cứng của con ốc, thường có hình xoắn ốc, khác với vỏ sò hai mảnh.
- Vỏ ốc biển thường có màu sắc sặc sỡ hơn vỏ sò. (Lớp vỏ của ốc biển thường nhiều màu hơn vỏ sò.)
- Vỏ hến (danh từ): lớp vỏ của con hến, nhỏ hơn và mỏng hơn vỏ sò, thường dùng trong chế biến thực phẩm.
- Vỏ hến được luộc lấy nước nấu canh. (Vỏ của hến dùng để nấu canh.)
- Vỏ điệp (danh từ): lớp vỏ của con điệp, có hình quạt, thường dùng làm đồ trang trí.
- Vỏ điệp được xếp thành tranh nghệ thuật. (Vỏ của điệp được ghép thành bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Vỏ trai: lớp vỏ của con trai, tương tự vỏ sò nhưng thường dày và có hình bầu dục.
- Vỏ ngao: lớp vỏ của con ngao, nhỏ và tròn hơn vỏ sò.
- Xác sò: phần vỏ đã chết hoặc bỏ đi của con sò, thường dùng trong ngữ cảnh phế thải.
Thành ngữ liên quan
- Như vỏ sò vỡ: chỉ sự tan vỡ, không còn nguyên vẹn.
- Hy vọng của anh ấy vỡ tan như vỏ sò. (Niềm hy vọng của anh ấy bị phá hủy hoàn toàn.)
- Vỏ sò lấp lánh: ám chỉ vẻ ngoài hào nhoáng nhưng bên trong rỗng tuếch.
- Cô ta chỉ là vỏ sò lấp lánh, không có chiều sâu. (Cô ta có vẻ ngoài đẹp nhưng thiếu nội dung thực chất.)